Review 1 Lớp 7: Giải bài tập Tiếng Anh 7 Hay nhất

Nội dung được biên soạn bởi đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm tay nghề ôn luyện thi môn Tiếng Anh của chúng tôi thực thi, kỳ vọng sẽ là tài liệu có ích dành cho bạn. Lời giải cụ thể mời những em học viên và thầy cô xem tại đây :

Tiếng anh 7 Review 1: Language

Task 1. Listen and tick (√) the word if it is the same as the word you hear and cross (x) it if it is different

( Nghe và chọn ( √ ) từ nếu nó giống với từ mà bạn nghe được và chọn ( x ) nếu khác. )

Lời giải chi tiết:

Review 1 lớp 7 lời giải bài 1

Task 2. Choose the word whose underlined part is pronounced differently

( Chọn từ mà phần gạch dưới được phát âm khác )

Lời giải chi tiết:

1 – A
2 – C
3 – C
4 – B
5 – B
1. high do tại âm gh được phát âm là âm câm, còn những từ khác gh được phát âm là / f /
2. original do tại âm g được phát âm là / dz /, còn những từ khác, g được phát âm là / g / .
3. city do tại âm C được phát âm là / s /, còn những từ khác, C được phát âm là / k / .
4. flour chính do âm 0 u được phát âm là / au /, còn những từ khác, ou được phát âm là / s / .
5. earn chính do âm ea được phát âm là / a /, còn những từ khác, ea được phát âm là / i / .

Task 3. Put the phrases in the box into their suitable categories and tick (√) the one(s) you yourself do.

( Đặt những cụm từ trong khung vào những phân loại thích hợp và chọn với những cụm từ mà bạn tự thực thi. )

Lời giải chi tiết:

Review 1 lớp 7 - Lời giải bài 3

Task 4. How much can you remember? Choose one of the words/phrases below to match each description. The first one is an example.

( Bạn hoàn toàn có thể nhớ như thế nào ? Chọn một trong những từ / cụm từ bên dưới để nối với mỗi miêu tả. Câu đầu là ví dụ. )

Lời giải chi tiết:

Review 1 lớp 7 - Lời giải bài 4

Task 5. Choose the best answer A, B, or C to complete the sentences.

( Chọn đáp án đúng nhất A, B, hoặc C để triển khai xong câu )

Review 1 lớp 7 - Lời giải bài 5

Lời giải chi tiết:

1. A
2. B
3. A
4. B
5. C
6. B
1. People need between 1,600 to 2,500 calories a day to stay healthy .
Giải thích : Diễn tả 1 thực sự trong hiện tại ==> hiện tại đơn
( Người ta cần 1600 đến 2500 calo một ngày để giữ dáng. )
2. The room smells bad. Somebody has smoked in here .
Giải thích : Một hành vi xảy ra ở hiện tại nhưng không rõ thời hạn ==> hiện tại hoàn thành xong
( Phòng học có mùi hôi. Có người đã hút thuốc. )
3. In that area, it is difficult to find enough food in winter .
Giải thích : Diễn tả 1 thực sự trong hiện tại ==> hiện tại đơn
( Trong khu vực đó, sẽ thật khó để tìm đủ thức ăn cho mùa đông. )
4. He ate a lot of junk food, so he got fat quickly .
Giải thích : hành vi đã xảy ra trong quá khứ ==> quá khứ đơn
( Anh ấy đã ăn nhiều thức ăn vặt, vì vậy anh ấy đã mập lên rất nhanh. )
5. In the history of mankind, people have always looked for new foods .
Giải thích : Một hành vi khởi đầu trong quá khứ và lê dài đến hiện tại ==> hiện tại hoàn thành xong
( Trong lịch sử dân tộc trái đất, người ta luôn tìm kiếm những thức ăn mới. )
6. Be a Buddy was founded in 2011 to help the street children .
Giải thích : in + thời hạn quá khứ ==> quá khứ đơn
( Bạn sát cánh được xây dựng vào năm 2011 để giúp trẻ nhỏ đường phố. )

Task 6. Match the beginnings in A with the endings in B.

( Nối câu đầu của cột A với phần kết thúc của cột B )

Lời giải chi tiết:

1. D
2. E
3. A
4. C
5. B
1. Thes e people live in the mountains, so they have a lot of fresh air .
( Những người này sống trên núi, thế cho nên họ có nhiều không khí trong lành. )
2. To help your community, you can join in Be a Buddy, or you can start your own activities .
( Để giúp hội đồng của mình, bạn hoàn toàn có thể tham gia vào chương trình “ Làm bạn sát cánh ”, hoặc hoàn toàn có thể mở màn những hoạt động giải trí riêng của bạn. )
3. Don’t eat too close to your bedtime, or you will get fat .
( Đừng ăn quá gần giờ đi ngủ, nếu không bạn sẽ bị mập. )
4. My dad can make beautiful pieces of art from empty eggshells, but he never sells them .
( Cha tôi hoàn toàn có thể làm ra những tác phẩm thẩm mỹ và nghệ thuật từ vỏ trứng, nhưng ông ấy không khi nào bán chúng. )
5. Place a bin here and there, and people will throw rubbish into them .
( Đặt một thùng rác ở đây và đó, và người ta sẽ cho rác vào đó. )

Task 7. Work in pairs. Ask your partner the questions to find out if your partner has good eating habits.

( Làm theo cặp. Hỏi bạn những câu hỏi để tìm ra bạn học có thói quen siêu thị nhà hàng tốt hay không ? )

Lời giải chi tiết:

1. Do you wash your hands before and after a meal ?
( Bạn có rửa tay trước và sau bữa ăn không ? )
=> Yes, I do. / No, I don’t .
( Vâng, tôi có. / Không, tôi không có. )
2. Do you throw food wrappers in a bin when you finish eating ?
( Bạn có vứt giấy gói đồ ăn vào thùng rác khi bạn ăn xong không ? )
=> Yes, I do. / No, I don’t .
( Vâng, tôi có. / Không, tôi không có. )
3. Do you stop eating when you start feeling full ?
( Bạn có ngừng ăn khi cảm thấy no bụng không ? )
=> Yes, I do. / No, I don’t .
( Vâng, tôi có. / Không, tôi không có. )
4. Do you eat lying on your stomach ?
( Bạn có nằm sấp khi ăn không ? )
=> Yes, I do. / No, I don’t .
( Vâng, tôi có. / Không, tôi không có. )
5. Do you eat long before you go to bed ?
( Bạn có ăn cách xa giờ đi ngủ không ? )
=> Yes, I do. / No, I don’t .
( Vâng, tôi có. / Không, tôi không có. )

Tiếng anh 7 review 1: Skills

Task 1. Read the passage and choose the correct answer A, B, or C.

( Đọc đoạn văn và chọn câu vấn đáp đúng là A, B hay c. )
What you choose makes what you are. Here are four things you can do to make you happy .

Enjoy adventures

Visit a new place, do a new thing, or talk to a new person. This brings you new knowledge and experience .

Laugh louder

Laughter makes you happy, and it has a magic power of making the hearer happy, too. Laughter is like medicine. It makes people live longer .

Love others fully

Express your love more often. Don’t keep it to yourself. You might not know how much you can make yourself and others happy by doing so .

Live positively

Remember that everybody has some valuable skills and abilities to contribute to life. Nobody is NOBODY. Learn to love and respect yourself and others. You’ll feel happy .

Tạm dịch:

Những gì bạn chọn tạo nên chính bạn. Đây là 4 điều làm bạn niềm hạnh phúc .

Thích phiêu lưu

Thăm một nơi mới, làm một điều mới, hoặc chuyện trò với một người mới. Điều này mang đến kỹ năng và kiến thức và kinh nghiệm tay nghề mới cho bạn .

Cười lớn hơn

Tiếng cười làm bạn niềm hạnh phúc, và nó có một sức mạnh ma thuật làm cho người nghe niềm hạnh phúc. Tiếng cười như thuốc. Nó làm bạn sống lâu hơn .

Yêu người khác trọn vẹn

Thể hiện tình yêu của bạn liên tục hơn. Đừng giữ nó cho riêng bạn. Bạn hoàn toàn có thể không biết bạn hoàn toàn có thể làm cho chính bạn và những người khác vui như thế nào khi làm điều đó .

Sống tích cực

Nhớ rằng mọi người có vài kiến thức và kỹ năng đáng giá và góp phần cho đời sống. Không ai không là gì cả. Học cách yêu và tôn trọng bản thân bạn và người khác. Bạn sẽ cảm thấy niềm hạnh phúc .

Lời giải chi tiết:

1. A
2. B
3. C
4. B
1. What can you do to get more knowledge ? ( Bạn hoàn toàn có thể làm gì để có thêm kiến thức và kỹ năng ? )
A. Visit a new place. ( Thăm một nơi mới. )
B. Use your skills to contribute to life. ( Sử dụng những kiến thức và kỹ năng của bạn để góp phần cho đời sống. )
C. Love people around you. ( Yêu những người xung quanh bạn. )
2. What can you do to live longer ? ( Bạn hoàn toàn có thể làm gì để sống lâu hơn ? )
A. Take adventures. ( Đi phiêu lưu. )

B. Laugh louder. (Cười lớn hơn.)

C. Live positively. ( Sống tích cực. )
3. How good is it if you have a positive attitude ? ( Sẽ tốt như thế nào nếu bạn có một thái độ tích cực ? )
A. You can laugh more. ( Bạn hoàn toàn có thể cười nhiều hơn. )
B. You can do more things. ( Bạn hoàn toàn có thể làm nhiều thứ hơn. )
C. You can feel happy. ( Bạn hoàn toàn có thể cảm thấy niềm hạnh phúc. )
4. What is the purpose of this passage ? ( Mục đích của bài đọc này là gì ? )
A. To change people’s ideas about life. ( Để biến hóa quan điểm của mọi người về đời sống. )
B. To give some advice on how to live happily. ( Để đưa ra một vài lời khuyên về cách sống niềm hạnh phúc. )
C. To advise people to love others fully. ( Để khuyên mọi người yêu thương người khác một cách toàn vẹn. )

Task 2. Work in pairs. Interview each other to answer the questions. Then report the results to your class.

( Làm theo cặp. Phỏng vấn nhau để vấn đáp những câu hỏi. Sau đó báo cáo giải trình hiệu quả cho lớp. )

Lời giải chi tiết:

1. Do you know of community activities in your area ?
( Bạn có biết những hoạt động giải trí phục vụ lợi ích hội đồng trong vùng của bạn không ? )
=> Yes, I do. / No, I don’t .
( Vâng, tôi biết. Không, tôi không biết. )
2. Do you ever take part in a community activity ?
( Bạn đã khi nào tham gia vào một hoạt động giải trí hội đồng chưa ? )
=> Yes, I do. / No, I don’t .
( Vâng, tôi có. Không, tôi không có. )
3. Are the community authorities the only ones to solve the problems in the area ?
( Chính quyền địa phương có phải là những người duy nhất xử lý những yếu tố trong vùng của bạn không ? )
=> Yes, they do. / No, they don’t .
( Vâng, họ có. Không, họ không có. )
4. Should everybody take part in solving the problems in the area ?
( Mọi người có nên tham gia vào việc xử lý những yếu tố trong vùng không ? )
=> Yes, they should. / No, they shouldn’t .
( Vâng, họ nên. / Không, họ không nên. )
5. Would you love to make a big contribution to your community ?
( Bạn có muốn góp phần thật nhiều cho hội đồng nơi bạn sinh sống không ? )
=> Yes, I’d love to. / No, I don’t .
( Vâng, tôi thích. / Không, tôi không thích. )

Task 3. Listen and tick (√) the correct answers. 

( Nghe và chọn đáp án đúng )

Lời giải chi tiết:

1. A
2. B
3. B
4. C
1. Why does Lan think that she can’t go to Nga’s party ? ( Tại sao Lan nghĩ rằng cô ấy không hề tới dự bữa tiệc của Nga ? )

A. She hasn’t finished her homework. (Cô ấy chưa hoàn thành bài tập về nhà.)
B. She doesn’t want to go to Nga’s party. (Cô ấy không muốn tới dự bữa tiệc của Nga.)
C. The party is on her school day. (Bữa tiệc diễn ra vào ngày đi học của cô ấy.)

2. What has Lan decided to do ? ( Lan quyết định hành động làm gì ? )

A. She will not go to Nga’s birthday party. (Cô ấy sẽ không tới dự bữa tiệc sinh nhật của Nga.)
B. She can finish her homework first and go to the party later. (Cô ấy có thể hoàn thành bài tập về nhà trước và sau đó tới dự bữa tiệc.)
C. She can ask her sister to help her with her homework. (Cô ấy có thể nhờ chị cô ấy giúp làm bài tập về nhà.)

3. What is the problem with Minh ? ( Có yếu tố gì với Minh ? )

A. He doesn’t like parties. (Cậu ấy không thích tiệc tùng.)
B. He often lies to his friends. (Cậu ấy thường nói dối bạn bè.)
C. He has no friends. (Cậu ấy không có bạn.)

4. What can be the result of Minh’s habit ? ( Thói quen của Minh hoàn toàn có thể dẫn tới hậu quả gì ? )

A. He doesn’t any friends. (Cậu ấy không có bạn.)
B. He will quit his class. (Cậu ấy sẽ bỏ học.)
C. His friends will stop trusting him. (Bạn bè sẽ không còn tin cậu ấy nữa.)

Audio script:

Conversation 1

Lan : Nga’s having a birthday party tonight and I’m afraid that I can’t go .
Mai : Why not ?
Lan : Lots of homework .
Mai : Why don’t you ask your sister to help. She’s so good at maths .
Lan : I don’t want to .
Mai : Oh no. You can still do your homework first and go to the party later .
Lan : Yes, it’s a better idea. I’ll do as you say .
Mai : Great. See you there .

Conversation 2

Lan : By the way, is Minh coming, too ?
Mai : I saw his name in the list but I don’t know if he’s coming. Why ?
Lan : I don’t like him. He often tells a lie .
Mai : Yes, I know. He lies to his friends and never says ‘ Sorry ’ when he’s discovered .
Lan : Does he know that lying leads him nowhere ?
Mai : And he’s losing friends .
Lan : Yes. We can’t trust a liar, can we ?
Mai : No, we can’t .

Dịch Script:

Hội thoại 1

Lan : Hôm nay Nga tổ chức triển khai tiệc sinh nhật và tôi sợ rằng mình không hề đi .
Mai : Tại sao không ?
Lan : Rất nhiều bài tập về nhà .
Mai : Tại sao bạn không nhờ chị gái giúp sức. Chị ấy giỏi toán học .
Lan : Mình không muốn vậy .
Mai : Ôi không. Bạn vẫn hoàn toàn có thể làm bài tập về nhà trước rồi mới tới dự tiệc cũng được mà .
Lan : Vâng, đó là một sáng tạo độc đáo tốt hơn. Tôi sẽ làm như bạn nói .
Mai : Tuyệt. Hẹn gặp bạn ở đó .

Hội thoại 2

Lan : Nhân tiện, Minh có đến không ?
Mai : Tôi thấy tên anh ấy trong list nhưng tôi không biết anh ấy có đến không. Sao thế ?
Lan : Tôi không thích anh ấy. Anh ta thường nói dối .
Mai : Vâng, tôi biết. Anh ta nói dối bạn hữu và không khi nào nói ‘ Xin lỗi ‘ khi anh ta bị phát hiện .
Lan : Anh ta có biết rằng nói dối chẳng hay ho gì không nhỉ ?
Mai : Và anh ấy mất bè bạn .
Lan : Vâng. Chúng ta không hề tin yêu kẻ nói dối, phải không ?
Mai : Không, tất cả chúng ta không hề .

Task 4. Make complete sentences from the prompts below and match them with the pictures.

( Hoàn thành những câu từ gợi ý bên dưới và nối chúng với những bức tranh. )

Lời giải chi tiết:

Picture 1:

1. they / water / and / take great care / tree / during / first month .
=> They water and take great care of the trees during the first month .
( Họ tưới nước và chăm nom những cây suốt tháng đầu. )
5. activity / be often done / spring .
=> This activity is often done in spring .
( Hoạt động này thường được triển khai vào mùa xuân. )
6. they / dig / hole / put / young tree / in .
=> They dig a hole to put the young tree in .
( Họ đào một cái hố để đặt cây con vào. )

Picture 2:

2. they / carry / recycled bags / put / rubbish / in .
=> They carry recycled bags to put the rubbish in .
( Họ mang những cái túi tái chế để bỏ rác vào. )
3. community organise / activity / once a month .
=> The community organises this activity once a month .
( Cộng đồng tổ chức triển khai hoạt động giải trí này một tháng một lần. )
4. they / walk / along / beach / and / collect / all / rubbish .
=> They walk along the beach and collect all the rubbish .
( Họ đi bộ dọc bờ biển và thu nhặt toàn bộ rác. )

Từ vựng

1. adventure / ədˈventʃə ( r ) / chuyến đi, chuyến mày mò
2. laughter / ˈlɑːftə ( r ) / nụ cười
3. respect / rɪˈspekt / tôn trọng, trân trọng
4. contribute / kənˈtrɪbjuːt / góp sức
5. authority / ɔːˈθɒrəti / chính quyền sở tại
6. solve / sɒlv / xử lý
7. lie / laɪ / nói dối
8. trust / trʌst / tin cậy
9. discover / dɪˈskʌvə ( r ) / tò mò, phát hiện

10. organize /ˈɔːɡənaɪz/  tổ chức

File tải miễn phí hướng dẫn giải Tiếng Anh 7 Review 1: Skills, Language hay nhất:

Chúc những em học viên ôn luyện hiệu suất cao !

Source: https://thangvi.com
Category: Thông tin

Leave a comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.